Dịch

acrognosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhận thức cảm giác bình thường (cenesthesia) của bàn tay và bàn chândanh từkhông đếm được (uncountable)Normal sensory perception (cenesthesia) of the hands and feet

Nguồn gốc (etymology)

AI