acrobatics
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhào lộndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of performing acrobatic gymnastic feats.
- Sự khéo léo, sự linh hoạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A spectacular display of agility.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sport acrobaticsdanh từ | danh từ | Thể dục nhào lộn |
| mental acrobaticsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mental gymnastics |
Ví dụ
- […] , , .[...] anh ấy thực hiện những màn nhào lộn ngôn ngữ, mang một cảm thức mới về ngôn ngữ vào nhà hát, kết hợp những thuật ngữ chuyên sâu với ngôn ngữ đường phố.
- .Anh ấy có thể thực hiện những màn nhào lộn kinh ngạc nhất.
- , .Capoeira là một môn võ thuật Brazil kết hợp các yếu tố khiêu vũ, nhào lộn và âm nhạc.
Họ từ (word family)
cùng gốc acrobaticsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha