Dịch

acquaintanced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acquaintedtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of acquainted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ . ,” . .
  • , , ; […]

Nguồn gốc (etymology)

AI