Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acotyledon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
.
k
ɔ
t
.
l
̩.
iː
d
ˌ
n
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây không lá mầm
danh từ
A plant that has no cotyledons, as the dodder and all flowerless plants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acotyledon
Dạng gốc
(base form)
acotyledon
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acotiledón
giống đực
Lá mầm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acotyledon
acotyledon
ous
Không lá mầm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
a-
“not”
+
cotyledon
“cup-shaped”
AI
1
Cây không lá mầm
1
Cây không lá mầm
1
Cây không lá mầm