Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidimeter
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
s
ə
ˈ
d
ɪ
m
ə
t
ə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái đo axit
danh từ
An instrument for ascertaining the strength of acids.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acidimeter
Dạng gốc
(base form)
acidimeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acid
+
-i-
+
-meter
từ tiếng Latinh
acidus
“sour, acid”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acidímetro
giống đực
Máy đo độ axit (dụng cụ xác định nồng độ axit)
AI
1
Cái đo axit
1
Cái đo axit
1
Cái đo axit