Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acid indigestion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
s
ə
d
ˌ
ɪ
n
.
d
ɪ
ˈ
dʒ
e
s
.
tʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với heartburn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of heartburn (“type of pain”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heartburn
AI
1
Đồng nghĩa với heartburn
1
Đồng nghĩa với heartburn
1
Đồng nghĩa với heartburn