Nghĩa chính
- Mù màu toàn phần; hoàn toàn không có khả năng phân biệt màu sắc do không có tế bào hình nón trong mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Total color blindness; the total inability to distinguish colors due to the absence of cone cells in the eyes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achromatopsiaDạng gốc (base form)
- achromatopsiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerebral achromatopsiadanh từ | danh từ | Dạng mù màu hiếm gặp khi tổn thương não, thường xảy ra ở thùy chẩm, gây mất khả năng nhận biết màu sắc, khiến mọi thứ xuất hiện dưới dạng màu xám, mặc dù bản thân mắt vẫn khỏe mạnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa