Dịch

achromatopsia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mù màu toàn phần; hoàn toàn không có khả năng phân biệt màu sắc do không có tế bào hình nón trong mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Total color blindness; the total inability to distinguish colors due to the absence of cone cells in the eyes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achromatopsiaDạng gốc (base form)
  2. achromatopsiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cerebral achromatopsiadanh từDạng mù màu hiếm gặp khi tổn thương não, thường xảy ra ở thùy chẩm, gây mất khả năng nhận biết màu sắc, khiến mọi thứ xuất hiện dưới dạng màu xám, mặc dù bản thân mắt vẫn khỏe mạnh

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

a-chromato--opsia

  1. mượn từ tiếng ĐứcAchromatopsie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀχρώματοςakhrṓmatos

AI