achromatopia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với achromatopsiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of achromatopsia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achromatopiaDạng gốc (base form)
- achromatopiasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa