Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achondroplastic
tính từ
(adjective)
/
eɪ
k
ɑ
n
d
ɹ
ə
ˈ
p
l
æ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Không tạo sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, related to, or suffering from achondroplasia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
achondroplastic
achondroplas
ia
Rối loạn di truyền, dạng lùn chân tay ngắn phổ biến nhất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
achondroplasia
+
-tic
AI
1
Không tạo sụn
1
Không tạo sụn
1
Không tạo sụn