Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achillorrhaphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khâu gân Achilles
danh từ
không đếm được
(uncountable)
suture of the Achilles tendon
Nguồn gốc
(etymology)
Achilles
+
-o-
+
-rrhaphy
AI
1
Khâu gân Achilles
1
Khâu gân Achilles
1
Khâu gân Achilles