Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetonemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng tăng axeton máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to acetonemia
Nguồn gốc
(etymology)
acetonemia
+
-ic
AI
1
Liên quan đến chứng tăng axeton máu
1
Liên quan đến chứng tăng axeton máu
1
Liên quan đến chứng tăng axeton máu