Nghĩa chính
- Peroxide hữu cơ tuần hoàn; hỗn hợp gồm hầu hết là chất tạo thành, (((CH₃)₂CO₂)₃), (TCAP hoặc TATP), chứa vòng chín cạnh và dime, (((CH₃)₂CO₂)₂) chứa vòng sáu cạnh; nó là một chất nổ mạnh được sản xuất từ axeton và hydro peroxit với sự hỗ trợ của axit sulfuric, và đã được các nhà chế tạo bom nghiệp dư sử dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)A cyclic organic peroxide; a mixture of mostly the trimer, (((CH₃)₂CO₂)₃), (TCAP or TATP), containing a nine-membered ring and the dimer, (((CH₃)₂CO₂)₂) containing a six-membered ring; it is a high explosive manufactured from acetone and hydrogen peroxide with the aid of sulphuric acid, and has been used by amateur bomb makers.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)