Dịch

acerbation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác cay đắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bitterness of feeling.
  2. Sự trầm trọng hơn, sự suy thoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Exacerbation, aggravation, deterioration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acerbationDạng gốc (base form)
  2. acerbationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Dolly's race-courses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI