Dịch

acephalously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Without a head.
  2. Không có người lãnh đạotrạng từkhông so sánh (not comparable)Leaderlessly; without a leader.
  3. Nếu không có sự khởi đầu của nótrạng từkhông so sánh (not comparable)Without its beginning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI