acephalously
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không có đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)Without a head.
- Không có người lãnh đạotrạng từkhông so sánh (not comparable)Leaderlessly; without a leader.
- Nếu không có sự khởi đầu của nótrạng từkhông so sánh (not comparable)Without its beginning.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha