Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ace boon coon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
s
ˈ
b
u
n
ˈ
k
u
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn thân
danh từ
A close friend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ace boon coon
Dạng gốc
(base form)
ace boon coon
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
real
Bạn chí cốt, bạn thân
mejo
Bạn thân
amiguete
Bạn, bạn thân
AI
1
Bạn thân
1
Bạn thân
1
Bạn thân