Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accommodateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thích hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fitness.
Nguồn gốc
(etymology)
accommodate
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
适合
shì hé
Phù hợp, thích hợp
适用
shì yòng
Thích hợp, áp dụng được
合适
hé shì
Thích hợp, phù hợp, vừa vặn
Tiếng Tây Ban Nha
idoneidad
Sự thích hợp, sự lý tưởng
decoro
Sự thích hợp, hành vi đúng mực
conveniencia
Sự phù hợp, sự thích hợp
AI
1
Sự thích hợp
1
Sự thích hợp
1
Sự thích hợp