Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accessibleness
danh từ
(noun)
US
/
æ
k
ˈ
s
ɛ
s
.
ə
.
b
ə
l
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem accessible
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property that someone or something can be accessed.
Nguồn gốc
(etymology)
accessible
+
-ness
AI
1
Xem accessible
1
Xem accessible
1
Xem accessible