Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
access data
UK
/ˈ
æ
k
s
ɛ
s
ˈ
d
ɛ
j
t
ə
/
US
/ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Truy cập dữ liệu
Ví dụ
Analysts
access
data
from
several
sources
.
Các nhà phân tích truy cập dữ liệu từ nhiều nguồn.
Xuất hiện ở từ khác
access
kết hợp
truy cập dữ liệu
AI
1
Truy cập dữ liệu
1
Truy cập dữ liệu
1
Truy cập dữ liệu