Dịch

access data

UK/ˈæksɛs ˈdɛjtə/US/ˈækˌsɛs ˈdætə/

Nghĩa chính

  1. Truy cập dữ liệu

Ví dụ

  • .Các nhà phân tích truy cập dữ liệu từ nhiều nguồn.

AI