Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accentually
trạng từ
(adverb)
/ˌ
æ
k
ˈ
s
ɛ
n
.
t
͡
ʃ
u
.
ə
l
.
i
/
Nghĩa chính
1
Xem accentual
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an accentual manner; in accordance with accent.
Nguồn gốc
(etymology)
accentual
+
-ly
AI
1
Xem accentual
1
Xem accentual
1
Xem accentual