Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acanthopore
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
æ
n
.
θ
ə
ˌ
p
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Sự hóa gai
danh từ
A tubular spine in some bryozoans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acanthopore
Dạng gốc
(base form)
acanthopore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
acantho-
+
-pore
“opening”
AI
1
Sự hóa gai
1
Sự hóa gai
1
Sự hóa gai