Dịch

acantho-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Có gaitiền tốWith thorns

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἄκανθοςákanthos“thorn plant”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI