Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acantho-
tiền tố
(prefix)
UK
/
ə
ˈ
k
æ
n
.
θ
əʊ
/
US
/
ə
ˈ
k
æ
n
.
θ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Có gai
tiền tố
With thorns
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄκανθος
ákanthos
“thorn plant”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acanto-
Acantho- (gai góc)
AI
1
Có gai
1
Có gai
1
Có gai