Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acadialite
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
eɪ
.
d
i
.
ə
ˌ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khoáng chất được tìm thấy ở Nova Scotia bao gồm chabazite đỏ
danh từ
A mineral found in Nova Scotia consisting of red chabazite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acadialite
Dạng gốc
(base form)
acadialite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Acadia
+
-lite
“mineral”
AI
1
Khoáng chất được tìm thấy ở Nova Scotia bao gồm chabazite đỏ
1
Khoáng chất được tìm thấy ở Nova Scotia bao gồm chabazite đỏ
1
Khoáng chất được tìm thấy ở Nova Scotia bao gồm chabazite đỏ