Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acacin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẹo cao su Ả Rập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gum arabic.
Nguồn gốc
(etymology)
acacia
+
-in
AI
1
Kẹo cao su Ả Rập
1
Kẹo cao su Ả Rập
1
Kẹo cao su Ả Rập