Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abyssobenthic
tính từ
(adjective)
US
/
ə
ˌ
b
ɪ
s
.
oʊ
ˈ
b
ɜ
n
.
θ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm
tính từ
Occurring on or related to the ocean floor of the abyssal zone.
Nguồn gốc
(etymology)
abyss
“bottomless”
+
benthic
“under the ocean”
AI
1
Thuộc đáy biển thẳm
1
Thuộc đáy biển thẳm
1
Thuộc đáy biển thẳm