Dịch

abundantial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện ý tưởng về sự phong phútính từkhông so sánh (not comparable)Expressing the idea of abundance.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - ; ( ), , () - (.., ' ").

AI