Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abstrusity
danh từ
(noun)
UK
/
ə
b
ˈ
s
t
ɹ
uː
.
s
ə
.
t
i
/
US
/
æ
b
ˈ
s
t
ɹ
u
.
s
ə
.
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự trừu tượng; đó là điều trừu tượng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abstruseness; that which is abstruse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abstrusity
Dạng gốc
(base form)
abstrusit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abstruse
+
-ity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abstrusity
abstrus
e
Huyền diệu
tính từ
abstrus
ely
Thâm thúy, sâu sắc
trạng từ
abstrus
eness
Tính chất trừu tượng; sự trừu tượng
danh từ
AI
1
Sự trừu tượng
1
Sự trừu tượng
1
Sự trừu tượng