Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolvable
tính từ
(adjective)
US
/
æ
b
ˈ
z
ɑ
l
v
.
ə
.
b
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem absolve
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That may be absolved.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
absolvable
un
absolvable
Không thể được tha thứ
tính từ
non
absolvable
Không thể giải quyết được; điều đó không thể được tha thứ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
absolve
+
-able
AI
1
Xem absolve
1
Xem absolve
1
Xem absolve