Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absolutely flat
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
æ
b
.
s
ə
ˈ
l
u
t
.
l
i
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với regular
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of regular (“a von Neumann regular”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
regular
AI
1
Đồng nghĩa với regular
1
Đồng nghĩa với regular
1
Đồng nghĩa với regular