Dịch

absentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vắng mặt, trạng thái lơ đãng, không chú ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of absenting oneself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absentationDạng gốc (base form)
  2. absentationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

absent-ation

  1. từ tiếng Latinh trung đạiabsentatio
  2. từ tiếng Latinhabsento“to be absent”

AI