Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrogable
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
b
.ɹ
ə
.
ɡ
ə
.
b
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể hủy bỏ
tính từ
capable of being abrogated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrogable
Dạng gốc
(base form)
more abrogable
So sánh hơn
(comparative)
most abrogable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
abrogate
+
-able
từ tiếng Latinh
abrogō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abrogable
Có thể bị bãi bỏ (có thể bị bãi bỏ)
AI
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ