Nghĩa chính
- Không tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc đấu tranh khó khăncụm giới từUninvolved in a difficult argument or struggle.
- Có thái độ lãnh đạm hoặc chín chắn một cách ảnh hưởng đối với một tranh chấp được coi là nhỏ nhặtcụm giới từhaving an affectedly nonchalant or mature attitude about a dispute seen as petty.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)