Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
above sea level
US
/
ə
ˈ
b
ʌ
v
ˈ
s
i
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Trên mực nước biển
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
elevation above sea level
Độ cao mặt biển
Xuất hiện ở từ khác
above
kết hợp
trên mực nước biển
AI
1
Trên mực nước biển
1
Trên mực nước biển
1
Trên mực nước biển