Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
about-sledge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Búa tạ
danh từ
The largest hammer used by smiths.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
about-sledge
Dạng gốc
(base form)
about-sledge
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
almádena
Búa tạ
mandarria
Búa tạ
macho
Búa tạ
AI
1
Búa tạ
1
Búa tạ
1
Búa tạ