Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almádena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈmadena/
Nghĩa chính
1
Búa tạ
danh từ
sledgehammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almádena
Dạng gốc
(base form)
almádena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sledgehammer
Búa tạ
AI
1
Búa tạ
1
Búa tạ
1
Búa tạ