Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abominator
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
ɑ
m
.
ə
ˌ
n
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Xem abominate
danh từ
One who abominates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abominator
Dạng gốc
(base form)
abominator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abominate
+
-or
mượn từ tiếng Latinh
abōminātor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abominator
abominat
e
Căm ghét
động từ, tính từ
abomina
ble
Đáng ghê tởm, cực kỳ đáng ghét
tính từ
abominat
ion
Hành vi ghê tởm, thói xấu
danh từ
AI
1
Xem abominate
1
Xem abominate
1
Xem abominate