Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abomasal
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
æ
b
.
oʊ
ˈ
m
eɪ
.
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc về hoặc liên quan đến dạ múi khế
tính từ
Belonging to or involving the abomasum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abomasal
Dạng gốc
(base form)
more abomasal
So sánh hơn
(comparative)
most abomasal
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abomasal
abomas
um
Dạ túi khế, dạ múi khế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
abomasum
+
-al
AI
1
Thuộc về hoặc liên quan đến dạ múi khế
1
Thuộc về hoặc liên quan đến dạ múi khế
1
Thuộc về hoặc liên quan đến dạ múi khế