Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abjective
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
b
ˌ
d
͡
ʒ
ɛ.
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Có xu hướng làm cho khốn khổ
tính từ
Tending to make abject.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abjective
Dạng gốc
(base form)
more abjective
So sánh hơn
(comparative)
most abjective
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
abject
+
-ive
từ tiếng Anh trung đại
abjecten
AI
1
Có xu hướng làm cho khốn khổ
1
Có xu hướng làm cho khốn khổ
1
Có xu hướng làm cho khốn khổ