Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abiologically
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
eɪ
.
b
aɪ
.
ə
ˈ
l
ɑ
d
͡
ʒ
.
ɪ
.
k
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem abiological
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an abiological manner.
Nguồn gốc
(etymology)
abiological
+
-ly
Ví dụ
a
natural
mechanism
for
abiologically
producing
some
of
the
needed
structural
components
of
life
AI
1
Xem abiological
1
Xem abiological
1
Xem abiological