Dịch

abigeat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trộm cắp gia súc bằng cách xua đuổi nó với ý định chiếm đoạt một cách trọng tộidanh từkhông đếm được (uncountable)Theft of cattle by driving it away with the intention of feloniously appropriating it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhabigeatus

Ví dụ

  • , .
  • [...] , , [...] [...] , : , [...] ( ), [...] , ,

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI