Dịch

aberrance

danh từ (noun)
US/ˈæ.bɛɹ.n̩s/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tình trạng sai lệch; đi lang thang không đúng đường; lệch khỏi sự thật, sự chính trựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)State of being aberrant; a wandering from the right way; deviation from truth, rectitude.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aberranceDạng gốc (base form)
  2. aberrancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhaberrare“to wander from the way”

AI