Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abelite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
.
b
ə
ˌ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chất nổ bao gồm amoni nitrat có thêm hydrocacbon
danh từ
An explosive consisting of ammonium nitrate with hydrocarbons added.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abelite
Dạng gốc
(base form)
abelite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Abel
+
-ite
AI
1
Chất nổ bao gồm amoni nitrat có thêm hydrocacbon
1
Chất nổ bao gồm amoni nitrat có thêm hydrocacbon
1
Chất nổ bao gồm amoni nitrat có thêm hydrocacbon