Nghĩa chính
- Trên giường, nằm liệt giườngtrạng từkhông so sánh (not comparable)In bed, or on the bed; confined to bed.
- Đang sinh contrạng từkhông so sánh (not comparable)On a childbed.
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- Không ngủ sau nửa đêm
- nằm ở trên giường
- 2 , , .Thế giới đón chào ngày 2 tháng 5, nhưng Mayfair không phải là thế giới, và ngay cả những kẻ hầu người hạ ở Mayfair cũng nằm ngủ nướng suốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc abed- abediterolỨng cử viên thuốc thử nghiệm để điều trị bệnh hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tínhdanh từ
- slugabedNgười lười biếng nằm trên giường sau thời gian thức dậy thường lệ; một kẻ lười biếngdanh từ
- pissabedCác loài bồ công anh (Taraxacum officinale), trước đây được sử dụng nhiều vì đặc tính lợi tiểu của nódanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha