Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sick-abed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đang nằm trên giường vì bệnh tật
danh từ
A person who is staying in bed because of illness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sick-abed
Dạng gốc
(base form)
sick-abed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đang nằm trên giường vì bệnh tật
1
Người đang nằm trên giường vì bệnh tật
1
Người đang nằm trên giường vì bệnh tật