Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một người đang học bảng chữ cáidanh từSomeone who is learning the alphabet.
- Học sinh tiểu học, một người mới; một trong những bước đầu của việc họcdanh từAn elementary student, a novice; one in the early steps of learning.
- Là tác phẩm sử dụng từ hoặc dòng theo thứ tự bảng chữ cáidanh từA work which uses words or lines in alphabetical order.
- Liên quan đến bảng chữ cái, hoặc một số bảng chữ cáitính từPertaining to the alphabet, or several alphabets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abecedarianDạng gốc (base form)
- abecedariansSố nhiều (plural)
- more abecedarianSo sánh hơn (comparative)
- most abecedarianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abecedarian jigsawdanh từ | danh từ | Trò chơi ghép hình theo thứ tự bảng chữ cái trên một lưới có rào chắn |
| abecedarian psalms | Chưa có nghĩa | |
| abecedarian insult | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 3
Có người tham gia dạy bảng chữ cái
- Có người tham gia dạy bảng chữ cái; một giáo viên tiểu học; một nơi dạy các phương pháp và nguyên tắc học tậpSomeone engaged in teaching the alphabet; an elementary teacher; one that teaches the methods and principles of learning.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : (, , ), ( […])[…].
- [...] . , , .