Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abater
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
b
eɪ
.
t
ɚ/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Người, hoặc cái đó, giảm bớt
danh từ
One who, or that which, abates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abater
Dạng gốc
(base form)
abater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abate
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
abatere
Ví dụ
Anodyne
,
or
Abaters
of
Pain
of
the
Alimentary
Kind
.
Such
things
as
relax
the
Tension
of
the
affected
nervous
Fibres
[…]
AI
1
Người
1
Người
1
Người