Dịch

abater

danh từ (noun)
US/əˈbeɪ.tɚ/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, giảm bớtdanh từOne who, or that which, abates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abaterDạng gốc (base form)
  2. abatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

abate-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiabatere

Ví dụ

  • , . […]

AI