Dịch

a wee bit

cụm từ (phrase)
US/ə ˈwi ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Hơi, hơi hơicụm từSynonym of a little bit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , , ," .

AI