Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a train of vehicles
UK
/
ə
ˈ
t
ɹɛ
j
n
ə
v
ˈ
v
iː
.
ɪ
.
k
l
̩
z
/
Nghĩa chính
1
Một đoàn phương tiện
Ví dụ
A
train
of
vehicles
stretched
across
the
road
.
Một đoàn phương tiện trải dài khắp con đường.
Xuất hiện ở từ khác
train
kết hợp
một đoàn phương tiện
AI
1
Một đoàn phương tiện
1
Một đoàn phương tiện
1
Một đoàn phương tiện