Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a stingy person
US
/
ə
ˈ
s
t
ɪ
ŋ
i
ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người keo kiệt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
avaro
Người keo kiệt
chucho
Người keo kiệt (người keo kiệt)
AI
1
Người keo kiệt
1
Người keo kiệt
1
Người keo kiệt