Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a set of something
US
/
ə
ˈ
s
ɛ
t
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Một bộ cái gì
Ví dụ
He
received
a
full
set
of
keys
to
the
office
.
Anh ấy đã nhận được trọn bộ chìa khóa vào văn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
set
kết hợp
một bộ cái gì
AI
1
Một bộ cái gì
1
Một bộ cái gì
1
Một bộ cái gì