Nghĩa chính
- Một câu hỏi trúng vào vấn đềcụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I have a questioncụm từ | cụm từ | Tôi có một câu hỏi |
| it's only a question of timecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với it's only a matter of time |
| it's a question of timecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với it's only a matter of time |
| ask a question | Đặt câu hỏi | |
| raise a question | Nêu ra câu hỏi | |
| ponder a question | Cân nhắc một câu hỏi | |
| answer a question | Trả lời câu hỏi | |
| settle a question | Giải quyết vấn đề |